| Cổ phiếu | 861,175 tỷ | - | Amundi | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 28/2/2018 | 3.861,14 | 1,34 | 12,98 |
| Cổ phiếu | 691,459 tỷ | - | UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.113,15 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 691,459 tỷ | - | UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.113,15 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 241,924 tỷ | - | UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/10/2001 | 11.559,77 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 159,181 tỷ | - | SPDR | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.942,66 | 1,28 | 12,21 |
| Cổ phiếu | 159,181 tỷ | - | SPDR | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.942,66 | 1,28 | 12,21 |
| Cổ phiếu | 73,316 tỷ | - | Amundi | 0,13 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 17/9/2020 | 15.120,15 | 1,53 | 15,67 |
| Cổ phiếu | 18,776 tỷ | 6,437 tr.đ. | iShares | 0,49 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 12/3/1996 | 93,50 | 2,02 | 18,97 |
| Cổ phiếu | 10,26 tỷ | - | UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 2/10/2014 | 4.128,76 | 2,00 | 18,89 |
| Cổ phiếu | 5,186 tỷ | - | Xtrackers | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 9/1/2007 | 113,91 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 2,177 tỷ | - | iShares | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 1/10/2004 | 23,96 | 2,01 | 18,95 |
| Cổ phiếu | 1,427 tỷ | - | iShares | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 11/1/2010 | 281,16 | 2,01 | 18,95 |
| Cổ phiếu | 866,713 tr.đ. | - | Sygnia | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 1/4/2008 | 23,95 | 1,79 | 17,45 |
| Cổ phiếu | 473,107 tr.đ. | - | JPMorgan | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 29/3/2022 | 40,53 | 2,09 | 18,73 |
| Cổ phiếu | 473,107 tr.đ. | - | JPMorgan | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 29/3/2022 | 40,53 | 2,09 | 18,73 |
| Cổ phiếu | 232,059 tr.đ. | - | HSBC | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 23/3/2010 | 55,02 | 1,98 | 18,69 |
| Cổ phiếu | 184,775 tr.đ. | - | Amundi | 0,21 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 17/9/2020 | 39,11 | 1,94 | 18,29 |
| Cổ phiếu | 163,799 tr.đ. | - | Xtrackers | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 8/3/2023 | 76,21 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 99,593 tr.đ. | - | Ossiam | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/11/2017 | 169,39 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 21,229 tr.đ. | 3.433,844 | ProShares | 1,17 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 4/6/2009 | 69,13 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 20,289 tr.đ. | - | Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | - | 14,71 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 15,387 tr.đ. | - | HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 19/7/2022 | 60,72 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 8,863 tr.đ. | - | Invesco | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 2/4/2009 | 114,33 | 1,70 | 16,24 |
| Cổ phiếu | 8,675 tr.đ. | 11.236,42 | ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 6/11/2007 | 18,68 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,148 tr.đ. | - | Leverage Shares | 5,28 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 9/6/2022 | 22,19 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 171.694,3 | - | Leverage Shares | 4,78 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 9/6/2022 | 0,99 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | BNP Paribas | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 16/10/2025 | 0 | 1,94 | 18,30 |
| Cổ phiếu | - | - | Xtrackers | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 15/5/2012 | 0 | 0 | 0 |